uninjured
/ˌʌnˈɪnʤɚd/tính từ
- Vô sự, không bị thương, không bị thiệt hại (người); không bị hư hỏng, còn nguyên vẹn (vật).
- Không bị xúc phạm.
Tính từ
- Điều đó không bị thương.That did not suffer injury.Of the three, two were hurt and went to hospital, but the uninjured one made her way home.Trong số ba người, hai người bị thương và phải nhập viện, nhưng người không bị thương đã tìm đường về nhà.
Danh từ
- Một hoặc nhiều người hoặc đồ vật không bị thương tích.One or many people or objects that have not suffered injury.The driver was hurt and went to hospital whilst the uninjured passengers went home.Người lái xe bị thương và được đưa đến bệnh viện trong khi những hành khách không bị thương đã về nhà.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uninjured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish