uninquisitive
tính từ
- không tò mò, không tọc mạch
Tính từ
- Không tò mò; ham học hỏi, không có khuynh hướng tìm kiếm kiến thức.Not inquisitive; incurious, not inclined to seek knowledge.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uninquisitive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish