utopic
Tính từ
- Dường như bắt nguồn từ điều không tưởng; không tưởngSeeming to originate in utopia; utopianThey dismissed the work as utopic, unpractical.Họ coi công việc này là không tưởng, không thực tế.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “utopic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish