utopic

Tính từ
  1. Dường như bắt nguồn từ điều không tưởng; không tưởng
    Seeming to originate in utopia; utopian
    They dismissed the work as utopic, unpractical.
    Họ coi công việc này là không tưởng, không thực tế.
🎬 Nghe “utopic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish