utopian
/yu̇-ˈtō-pē-ən/tính từ
- Không tưởng.
danh từ
- Người theo chủ nghĩa không tưởng; người không tưởng.
Tính từ
- Của, liên quan đến hoặc giống như một điều không tưởng.Of or pertaining to or resembling a utopia.utopian happiness
- Lý tưởng nhưng thường không thực tế; có tầm nhìn xa trông rộng.Ideal but often impractical; visionary.a utopian projectTừ đồng nghĩa:utopic
Danh từ
- Ai đó ủng hộ hoặc báo trước việc thành lập một điều không tưởng.Someone who supports or heralds the establishment of a utopia.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “utopian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish