wrote

/roʊt/
động từ
  • Viết.
  • Viết thư, giao dịch thư từ.
  • Viết văn, viết sách.
  • Làm thư ký.
  • Viết, thảo ra, soạn.
  • Điền vào; viết vào.
  • Lộ ra.
Động từ
  1. quá khứ đơn giản của viết
    simple past of write
    We all wrote down the instructions.
    Tất cả chúng tôi đều viết ra hướng dẫn.
  2. (bây giờ thông tục và không chuẩn) phân từ quá khứ của viết
    (now colloquial and nonstandard) past participle of write
🎬 Nghe “wrote” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish