wrongfully
/ˈrɑːŋfəl/tính từ
- bất công, không công bằng, không đáng, vô lý
- thiệt hại cho; tổn hại cho
- <pháp> trái luật, phi pháp, bất hợp pháp, không đúng đắn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wrongfully” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish