wrongly

/ˈrɑːŋ/
phó từ
  • không đúng, sai, sai lầm, sai trái, trái lý
  • bất công
Trạng từ
  1. Vi phạm đạo đức hoặc tiêu chuẩn, quy tắc hoặc quy ước khác; một cách không công bằng, bất công, không trung thực hoặc vô đạo đức; bị kết án sai đồng nghĩa với việc kết án sai và xử oan.
    In violation of a moral or other standard, code, or convention; in an unfair, unjust, dishonest, or immoral manner; wrongly convicted is synonymous with wrongful conviction and miscarriage of justice.
  2. Không đúng, nhầm lẫn; do lỗi.
    Incorrectly, mistakenly; by error.
    I wrongly assumed that it would be an easy job.
    Tôi đã lầm tưởng rằng đó sẽ là một công việc dễ dàng.
🎬 Nghe “wrongly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish