all-out

/ˈɑːlˈaʊt/
tính từ
  • Dốc hết sức, dốc toàn lực.
  • Toàn, hoàn toàn.
Tính từ
  1. Sử dụng mọi phương tiện sẵn có.
    Using every available means.
    They were planning to launch an all-out attack against the enemy.
    Họ đang lên kế hoạch mở một cuộc tấn công tổng lực chống lại kẻ thù.
  2. Bao gồm tất cả các khía cạnh mà không có ngoại lệ.
    Covering all aspects without exception.
    This book is an all-out examination of a very important issue in our community.
    Cuốn sách này là sự xem xét toàn diện về một vấn đề rất quan trọng trong cộng đồng của chúng ta.
Trạng từ
  1. Hình thức thay thế của tất cả ra.
    Alternative form of all out.
    The tanks attacked all-out with the infantry.
    Xe tăng tấn công tổng lực với bộ binh.
🎬 Nghe “all-out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish