all-out
/ˈɑːlˈaʊt/tính từ
- Dốc hết sức, dốc toàn lực.
- Toàn, hoàn toàn.
Tính từ
- Sử dụng mọi phương tiện sẵn có.Using every available means.They were planning to launch an all-out attack against the enemy.Họ đang lên kế hoạch mở một cuộc tấn công tổng lực chống lại kẻ thù.
- Bao gồm tất cả các khía cạnh mà không có ngoại lệ.Covering all aspects without exception.This book is an all-out examination of a very important issue in our community.Cuốn sách này là sự xem xét toàn diện về một vấn đề rất quan trọng trong cộng đồng của chúng ta.
Trạng từ
- Hình thức thay thế của tất cả ra.Alternative form of all out.The tanks attacked all-out with the infantry.Xe tăng tấn công tổng lực với bộ binh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “all-out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish