all-embracing

/ˌȯ-lim-ˈbrā-siŋ/
tính từ
  • Bao gồm tất cả.
Tính từ
  1. Có phạm vi rộng; của ứng dụng phổ quát.
    Having a broad scope; of universal application.
    Từ đồng nghĩa:exhaustivethorough
🎬 Nghe “all-embracing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish