allay
/æˈleɪ/động từ
- Làm giảm, làm bớt, làm cho đỡ, làm cho nguôi (lo lắng, cơn đau, giận dữ).
- Làm dịu đi, làm lắng xuống (nỗi xúc động, nỗi buồn... ).
Động từ
- (ngoại động) Làm yên lặng hoặc làm cho yên tĩnh; để bình định hoặc xoa dịu; dập tắt; để bình tĩnh lại.(transitive) To make quiet or put at rest; to pacify or appease; to quell; to calm.to allay popular excitementđể xoa dịu sự phấn khích phổ biến
- (thông tục) Làm nhẹ bớt; giảm bớt; để giảm nhẹ.(transitive) To alleviate; to abate; to mitigate.to allay the severity of affliction or the bitterness of adversitylàm dịu bớt mức độ nghiêm trọng của phiền não hoặc sự cay đắng của nghịch cảnh
- (nội động từ, lỗi thời) Giảm bớt, giảm bớt, trở nên yên bình.(intransitive, obsolete) To subside, abate, become peaceful.
- (cổ) Trộn (kim loại); trộn với kim loại cơ bản; thành hợp kim; xấu đi.(archaic) To mix (metals); to mix with a baser metal; to alloy; to deteriorate.
Danh từ
- Giảm nhẹ; giảm nhẹ; kiểm tra.Alleviation; abatement; check.
- (Cũ) Hợp kim.(obsolete) An alloy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “allay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish