allay

/æˈleɪ/
động từ
  • Làm giảm, làm bớt, làm cho đỡ, làm cho nguôi (lo lắng, cơn đau, giận dữ).
  • Làm dịu đi, làm lắng xuống (nỗi xúc động, nỗi buồn... ).
Động từ
  1. (ngoại động) Làm yên lặng hoặc làm cho yên tĩnh; để bình định hoặc xoa dịu; dập tắt; để bình tĩnh lại.
    (transitive) To make quiet or put at rest; to pacify or appease; to quell; to calm.
    to allay popular excitement
    để xoa dịu sự phấn khích phổ biến
  2. (thông tục) Làm nhẹ bớt; giảm bớt; để giảm nhẹ.
    (transitive) To alleviate; to abate; to mitigate.
    to allay the severity of affliction or the bitterness of adversity
    làm dịu bớt mức độ nghiêm trọng của phiền não hoặc sự cay đắng của nghịch cảnh
    Từ đồng nghĩa:alleviateabate
  3. (nội động từ, lỗi thời) Giảm bớt, giảm bớt, trở nên yên bình.
    (intransitive, obsolete) To subside, abate, become peaceful.
  4. (cổ) Trộn (kim loại); trộn với kim loại cơ bản; thành hợp kim; xấu đi.
    (archaic) To mix (metals); to mix with a baser metal; to alloy; to deteriorate.
Danh từ
  1. Giảm nhẹ; giảm nhẹ; kiểm tra.
    Alleviation; abatement; check.
  2. (Cũ) Hợp kim.
    (obsolete) An alloy.
🎬 Nghe “allay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish