aphonic

/(ˌ)ā-ˈfō-nē-ə/
tính từ
  • Mất tiếng.
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, hoặc thể hiện chứng mất ngôn ngữ; không thể nói được.
    Of, relating to, or exhibiting aphonia; unable to speak.
Danh từ
  1. Một người mắc chứng mất tiếng.
    A person who has aphonia.
🎬 Nghe “aphonic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish