aphonic
/(ˌ)ā-ˈfō-nē-ə/tính từ
- Mất tiếng.
Tính từ
- Của, liên quan đến, hoặc thể hiện chứng mất ngôn ngữ; không thể nói được.Of, relating to, or exhibiting aphonia; unable to speak.
Danh từ
- Một người mắc chứng mất tiếng.A person who has aphonia.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aphonic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish