apathy

/ˈæpəθi/
danh từ
  • tính không tình cảm, tính lãnh đạm, tính thờ ơ, sự hờ hững
Danh từ
  1. Thiếu cảm xúc hoặc động lực; thiếu hứng thú hoặc nhiệt tình đối với điều gì đó; không quan tâm (về cái gì đó).
    Lack of emotion or motivation; lack of interest or enthusiasm towards something; disinterest (in something).
🎬 Nghe “apathy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish