ape

/ˈeɪp/
danh từ
  • Khỉ không đuôi, khỉ hình người.
  • Người hay bắt chước.
động từ
  • Bắt chước, nhại.
Danh từ
  1. Một loài người thuộc siêu họ Hominoidea, thường lớn hơn khỉ và được phân biệt với chúng ở chỗ không có đuôi.
    An anthropoid of the superfamily Hominoidea, generally larger than monkeys and distinguished from them by having no tail.
    Từ đồng nghĩa:ape
  2. Một loài linh trưởng Hominoidea không phải là con người.
    A Hominoidea primate other than a human.
    Từ đồng nghĩa:ape
  3. (xúc phạm) Người kém thông minh, thiếu tinh tế, đặc biệt là người cư xử thiếu lý trí hoặc thiếu văn minh.
    (derogatory) An unintelligent or unsophisticated person, especially one who behaves irrationally or in an uncivilised manner.
    Từ đồng nghĩa:ape
  4. Một người vượn; một kẻ bắt chước ngu ngốc.
    One who apes; a foolish imitator.
    Từ đồng nghĩa:ape
Động từ
  1. (Nội động) Cư xử như khỉ.
    (intransitive) To behave like an ape.
  2. (ngoại động) Bắt chước hoặc bắt chước, đặc biệt là bắt chước kém.
    (transitive) To imitate or mimic, particularly to imitate poorly.
Tính từ
  1. (từ lóng) Hoang dã; điên.
    (slang) Wild; crazy.
    We were ape over the new look.
    Chúng tôi rất thích thú với diện mạo mới.
🎬 Nghe “ape” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish