apathetic
/ˌæpəˈθɛtɪk/tính từ
- Không tình cảm, lãnh đạm, thờ ơ, hờ hững.
Tính từ
- Vô cảm; không nhạy cảm với cảm xúc sâu sắc.Void of feeling; not susceptible of deep emotion.
- Của, hoặc liên quan đến chủ nghĩa thờ ơ.Of, or pertaining to apatheism.
Danh từ
- (chủ yếu là chính trị) Người thờ ơ hoặc thờ ơ, đặc biệt là người không quan tâm đến một vấn đề cụ thể.(chiefly politics) An apathetic or indifferent person, especially one who shows no interest in a particular issue.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “apathetic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish