apathetic

/ˌæpəˈθɛtɪk/
tính từ
  • Không tình cảm, lãnh đạm, thờ ơ, hờ hững.
Tính từ
  1. Vô cảm; không nhạy cảm với cảm xúc sâu sắc.
    Void of feeling; not susceptible of deep emotion.
    Từ đồng nghĩa:indifferentunconcerned
  2. Của, hoặc liên quan đến chủ nghĩa thờ ơ.
    Of, or pertaining to apatheism.
Danh từ
  1. (chủ yếu là chính trị) Người thờ ơ hoặc thờ ơ, đặc biệt là người không quan tâm đến một vấn đề cụ thể.
    (chiefly politics) An apathetic or indifferent person, especially one who shows no interest in a particular issue.
🎬 Nghe “apathetic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish