arguable

/ˈɑɚgjuwəbəl/
tính từ
  • Đáng ngờ, đáng tranh cãi.
Tính từ
  1. Điều đó có thể được tranh luận; điều đó có thể được chứng minh hoặc được hỗ trợ mạnh mẽ bằng suy luận, tiền lệ và bằng chứng hợp lý.
    That can be argued; that can be proven or strongly supported with sound logical deduction, precedent, and evidence.
  2. (thông tục) Dễ nghi ngờ, tranh luận hoặc tranh luận.
    (colloquial) Open to doubt, argument or debate.
    Từ đồng nghĩa:disputable
🎬 Nghe “arguable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish