argument

/ˈɑɚgjəmənt/
danh từ
  • Lý lẽ.
  • Sự tranh cãi, sự tranh luận.
  • Tóm tắt (một vấn đề trình bày trong một cuốn sách).
  • Argumen.
Danh từ
  1. (đếm được, cũng theo nghĩa bóng) Một sự kiện hoặc tuyên bố được sử dụng để hỗ trợ một mệnh đề; một lý do.
    (countable, also figuratively) A fact or statement used to support a proposition; a reason.
  2. (đếm được) Quá trình suy luận; tranh luận.
    (countable) A process of reasoning; argumentation.
  3. (đếm được) Bản tóm tắt hoặc tóm tắt nội dung của một tác phẩm văn học như một cuốn sách, một bài thơ hoặc một phần chính như một chương, được đưa vào tác phẩm trước chính nội dung đó; (theo nghĩa bóng) chính nội dung đó.
    (countable) An abstract or summary of the content of a literary work such as a book, a poem or a major section such as a chapter, included in the work before the content itself; (figuratively) the contents themselves.
  4. (đếm được) Tranh chấp bằng lời nói; một cuộc cãi vã.
    (countable) A verbal dispute; a quarrel.
    The neighbours got into an argument about the branches of the trees that extended over the fence.
    Hàng xóm cãi nhau về những cành cây vươn dài qua hàng rào.
Động từ
  1. (tiếng Anh của người không bản xứ, nội động từ, lỗi thời, hiện nay không chuẩn,) Để đưa ra như một lập luận; để tranh luận.
    (intransitive, obsolete, now nonstandard, non-native speakers' English) To put forward as an argument; to argue.
  2. (nội động từ, lỗi thời) Đưa ra bằng chứng, đưa ra bằng chứng.
    (intransitive, obsolete) To adduce evidence, to provide proof.
🎬 Nghe “argument” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish