argumentative

/ˌɑɚgjəˈmɛntətɪv/
tính từ
  • Thích tranh cãi, hay cãi lẽ.
  • Để tranh cãi, để tranh luận.
  • Có lý, có luận chứng, lôgíc.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến tranh luận; cụ thể là trình bày một lập luận hoặc dòng lý luận hợp lý; tranh luận, nghị luận.
    Of or relating to argumentation; specifically, presenting a logical argument or line of reasoning; argumentive, discursive.
    Từ đồng nghĩa:argumentarydiscursory
  2. Dễ gây tranh cãi hoặc tranh chấp.
    Prone to argue or dispute.
🎬 Nghe “argumentative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish