argumentative
/ˌɑɚgjəˈmɛntətɪv/tính từ
- Thích tranh cãi, hay cãi lẽ.
- Để tranh cãi, để tranh luận.
- Có lý, có luận chứng, lôgíc.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến tranh luận; cụ thể là trình bày một lập luận hoặc dòng lý luận hợp lý; tranh luận, nghị luận.Of or relating to argumentation; specifically, presenting a logical argument or line of reasoning; argumentive, discursive.
- Dễ gây tranh cãi hoặc tranh chấp.Prone to argue or dispute.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “argumentative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish