assessing

/əˈsɛs/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của assess.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh từ của đánh giá
    present participle and gerund of assess
Danh từ
  1. Hành động của động từ để đánh giá; đánh giá.
    Action of the verb to assess; assessment.
🎬 Nghe “assessing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish