asshole
/ˈæsˌhoʊl/danh từ
- Kẻ khốn nạn, thằng chó đẻ.
- Người khó chịu hay ngu ngốc.
Danh từ
- (Thân mật) Hậu môn.(vulgar) The anus.That homemade hot sauce of yours got me twice, both coming and going. My asshole is still sore.Món nước sốt nóng tự làm của bạn đã khiến tôi phải lòng hai lần, cả đến và đi. Lỗ đít của tôi vẫn còn đau.
- (thô tục, xúc phạm hoặc xúc phạm, cải dung) Kẻ ngốc; một người có ý nghĩa không phù hợp hoặc bị phản đối, thiếu cân nhắc, khinh thường, vô đạo đức, đáng ghét, xâm phạm, ngu ngốc hoặc thô lỗ.(vulgar, derogatory or offensive, synecdochic) A jerk; an inappropriately or objectionably mean, inconsiderate, contemptible, immoral, obnoxious, intrusive, stupid, or rude person.My former landlord was a world-class asshole. Fortunately my current landlord is an actual human being.Chủ nhà cũ của tôi là một tên khốn đẳng cấp thế giới. May mắn thay chủ nhà hiện tại của tôi là một con người thực sự.
- (thô tục, nói rộng hơn, thường là bổ ngữ) Bất cứ điều gì (đặc biệt là một địa điểm) gây khó chịu hoặc không mong muốn.(vulgar, by extension, often appositional) Anything (especially a place) that is unpleasant or undesirable.Welcome to the Northeast, the asshole of America.Chào mừng đến với vùng Đông Bắc, vùng đất khốn nạn của nước Mỹ.
- (lỗi thời, Scotland và miền Bắc nước Anh) Một thùng đựng dưới vỉ lửa để thu gom tro; một hố tro.(obsolete, Scotland and Northern England) A receptacle under a fire grate for collecting ashes; an ash-hole.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “asshole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish