bedmate

/ˈbed-ˌmāt/
Danh từ
  1. Người cùng chung giường.
    A person with whom one shares a bed.
    Từ đồng nghĩa:bedfellowbedpartner
🎬 Nghe “bedmate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish