bedfellow
/ˈbɛdˌfɛloʊ/danh từ
- Bạn cùng giường; người cùng phe.
Danh từ
- Người cùng chung giường.One with whom one shares a bed.
- (bằng cách mở rộng) Một cộng sự, thường là một người không thể tin được.(by extension) An associate, often an otherwise improbable one.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bedfellow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish