bee

/ˈbiː/
danh từ
  • Con ong.
  • Nhà thơ.
  • Người bận nhiều việc.
  • Buổi vui chơi tập thể, buổi lao động tập thể.
Danh từ
  1. Một loài côn trùng bay, thuộc nhánh Anthophila trong siêu họ màng trinh Apoidea, được biết đến với các xã hội có tổ chức (mặc dù chỉ một thiểu số có chúng), để thu thập phấn hoa và (ở một số loài) sản xuất sáp và mật ong.
    A flying insect, of the clade Anthophila within the hymenopteran superfamily Apoidea, known for its organised societies (though only a minority have them), for collecting pollen and (in some species) producing wax and honey.
    Từ đồng nghĩa:king of insects
  2. (không chính thức, bị cấm) Bất kỳ loài côn trùng bay đốt nào, đặc biệt là ong bắp cày.
    (informal, proscribed) Any stinging flying insect, especially a wasp.
    Từ đồng nghĩa:king of insects
  3. Một cuộc thi, đặc biệt là về chính tả; xem con ong đánh vần.
    A contest, especially for spelling; see spelling bee.
    geography bee
    ong địa lý
  4. Một cuộc tụ họp cộng đồng để chia sẻ lao động, ví dụ: một con ong khâu hoặc một con ong may vá.
    A community gathering to share labour, e.g. a sewing bee or a quilting bee.
Động từ
  1. Cách viết lỗi thời của be.
    Obsolete spelling of be.
  2. (lỗi thời) quá khứ phân từ của be; là
    (obsolete) past participle of be; been
🎬 Nghe “bee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish