creation
/kriˈeɪʃən/danh từ
- Sự tạo thành, sự sáng tạo (thế giới); sự sáng tác.
- Tác phẩm; vật được sáng tạo ra.
- Sự phong tước.
- Sự đóng lần đầu tiên (một vai tuồng, kịch).
Danh từ
- (đếm được) Một cái gì đó được tạo ra như một phát minh hay tác phẩm nghệ thuật.(countable) Something created such as an invention or artwork.I think the manufacturer was so ashamed of its creation that it didn't put its name on it!Tôi nghĩ nhà sản xuất đã quá xấu hổ về việc tạo ra nó nên đã không ghi tên mình vào đó!
- (không đếm được) Hành động tạo ra cái gì đó.(uncountable) The act of creating something.The restructure resulted in the creation of a number of shared services.Việc tái cơ cấu dẫn đến việc tạo ra một số dịch vụ chia sẻ.
- (không đếm được) Tất cả những gì tồn tại.(uncountable) All which exists.Let us pray to Christ, the King of all creation.Chúng ta hãy cầu nguyện với Chúa Kitô, Vua của mọi tạo vật.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “creation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish