creative

/kriˈeɪtɪv/
tính từ
  • Sáng tạo.
Tính từ
  1. Có xu hướng sáng tạo hoặc có khả năng sáng tạo; thường xuyên, xuất sắc, theo phong cách mới lạ, hoặc bất kỳ hoặc tất cả những điều này.
    Tending to create things, or having the ability to create; often, excellently, in a novel fashion, or any or all of these.
    a creative dramatist who avoids cliche
    một nhà soạn kịch sáng tạo tránh những khuôn sáo
    Từ đồng nghĩa:pregnant
  2. (của một vật được tạo ra) Nguyên bản, biểu cảm và giàu trí tưởng tượng.
    (of a created thing) Original, expressive and imaginative.
    a creative new solution to an old problem
    một giải pháp mới đầy sáng tạo cho một vấn đề cũ
    Từ đồng nghĩa:inventiveoriginalPromethean
  3. (lý thuyết tập hợp) Là loại tập hợp số tự nhiên, liên quan đến logic toán học.
    (set theory) A type of set of natural numbers, related to mathematical logic.
    a creative set
    một bộ sáng tạo
    Từ đồng nghĩa:inventiveoriginalPromethean
  4. Được thiết kế hoặc thực hiện nhằm lừa dối hoặc đánh lừa.
    Designed or executed to deceive or mislead.
    creative accounting
    kế toán sáng tạo
    Từ đồng nghĩa:inventiveoriginalPromethean
Danh từ
  1. (đếm được) Người trực tiếp tham gia vào quá trình tiếp thị sáng tạo.
    (countable) A person directly involved in a creative marketing process.
    He is a visionary creative.
    Anh ấy là một nhà sáng tạo có tầm nhìn.
  2. (không đếm được) Tài liệu nghệ thuật dùng trong quảng cáo, ví dụ: hình ảnh, bản vẽ hoặc video.
    (uncountable) Artistic material used in advertising, e.g. photographs, drawings, or video.
    The design team has completed the creative for next month's multi-part ad campaign.
    Nhóm thiết kế đã hoàn thành nội dung sáng tạo cho chiến dịch quảng cáo gồm nhiều phần của tháng tới.
🎬 Nghe “creative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish