creative
/kriˈeɪtɪv/tính từ
- Sáng tạo.
Tính từ
- Có xu hướng sáng tạo hoặc có khả năng sáng tạo; thường xuyên, xuất sắc, theo phong cách mới lạ, hoặc bất kỳ hoặc tất cả những điều này.Tending to create things, or having the ability to create; often, excellently, in a novel fashion, or any or all of these.a creative dramatist who avoids clichemột nhà soạn kịch sáng tạo tránh những khuôn sáoTừ đồng nghĩa:pregnant
- (của một vật được tạo ra) Nguyên bản, biểu cảm và giàu trí tưởng tượng.(of a created thing) Original, expressive and imaginative.a creative new solution to an old problemmột giải pháp mới đầy sáng tạo cho một vấn đề cũ
- (lý thuyết tập hợp) Là loại tập hợp số tự nhiên, liên quan đến logic toán học.(set theory) A type of set of natural numbers, related to mathematical logic.a creative setmột bộ sáng tạo
- Được thiết kế hoặc thực hiện nhằm lừa dối hoặc đánh lừa.Designed or executed to deceive or mislead.creative accountingkế toán sáng tạo
Danh từ
- (đếm được) Người trực tiếp tham gia vào quá trình tiếp thị sáng tạo.(countable) A person directly involved in a creative marketing process.He is a visionary creative.Anh ấy là một nhà sáng tạo có tầm nhìn.
- (không đếm được) Tài liệu nghệ thuật dùng trong quảng cáo, ví dụ: hình ảnh, bản vẽ hoặc video.(uncountable) Artistic material used in advertising, e.g. photographs, drawings, or video.The design team has completed the creative for next month's multi-part ad campaign.Nhóm thiết kế đã hoàn thành nội dung sáng tạo cho chiến dịch quảng cáo gồm nhiều phần của tháng tới.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “creative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish