creasing

/ˌprē-ˈkrēs/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của crease.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của nếp gấp
    present participle and gerund of crease
Danh từ
  1. Hành động mà một cái gì đó nhăn lại.
    The act by which something creases.
  2. (kiến trúc) Lớp gạch tạo thành vành cho tường.
    (architecture) A layer of tiles forming a corona for a wall.
🎬 Nghe “creasing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish