creasing
/ˌprē-ˈkrēs/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của crease.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của nếp gấppresent participle and gerund of crease
Danh từ
- Hành động mà một cái gì đó nhăn lại.The act by which something creases.
- (kiến trúc) Lớp gạch tạo thành vành cho tường.(architecture) A layer of tiles forming a corona for a wall.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “creasing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish