create

/kriˈeɪt/
động từ
  • Tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo.
  • Gây ra, làm.
  • Phong tước.
  • Đóng lần đầu tiên.
  • Làm rối lên, làn nhắng lên; hối hả chạy ngược chạy xuôi.
Động từ
  1. (thông tục) Hiện hữu; (đôi khi đặc biệt :)
    (transitive) To bring into existence; (sometimes in particular:)
    You can create the color orange by mixing yellow and red.
    Bạn có thể tạo màu cam bằng cách trộn màu vàng và đỏ.
    Từ đồng nghĩa:generatemake
  2. (ngoại động) Gây ra, đưa (phi đối tượng) do một hành động, hành vi hoặc sự kiện đến một dịp nào đó.
    (transitive) To cause, to bring (a non-object) about by an action, behavior, or event, to occasion.
    crop failures created food shortages and high prices; his stubbornness created many difficulties
    mất mùa gây ra tình trạng thiếu lương thực và giá cả cao; sự bướng bỉnh của anh ấy đã tạo ra nhiều khó khăn
  3. (ngoại động) Phong tặng hoặc đầu tư một cấp bậc hoặc danh hiệu quý tộc, bổ nhiệm, phong chức hoặc cấu thành.
    (transitive) To confer or invest with a rank or title of nobility, to appoint, ordain or constitute.
    Henry VIII created him a Duke. Last month, the queen created two barons.
    Henry VIII phong ông làm Công tước. Tháng trước, nữ hoàng đã phong hai nam tước.
  4. (nội động từ) Trở thành hoặc làm điều gì đó có tính sáng tạo, giàu trí tưởng tượng, độc đáo.
    (intransitive) To be or do something creative, imaginative, originative.
    Children usually enjoy creating, never mind if it is of any use!
    Trẻ em thường thích sáng tạo và đừng bận tâm nếu nó có ích gì!
Tính từ
  1. (lỗi thời) Được tạo ra, là kết quả của sự sáng tạo.
    (obsolete) Created, resulting from creation.
🎬 Nghe “create” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish