do away with

/ˈduː/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, thành ngữ, trang trọng) Bãi bỏ; chấm dứt; để loại bỏ.
    (transitive, idiomatic, informal) To abolish; to put an end to; to eliminate.
    She tried to do away with the argument by changing the topic.
    Cô cố gắng loại bỏ cuộc tranh luận bằng cách thay đổi chủ đề.
  2. (chuyển tiếp, thành ngữ, trang trọng, uyển ngữ) Giết ai đó.
    (transitive, idiomatic, informal, euphemistic) To have someone killed.
    He plotted to do away with his rival.
    Anh ta âm mưu loại bỏ đối thủ của mình.
🎬 Nghe “do away with” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish