doc

/ˈdɑːk/
danh từ
  • Thầy thuốc.
Danh từ
  1. (thông tục) Bác sĩ.
    (informal) A doctor.
  2. (không trang trọng, thường ở số nhiều) Một tài liệu, đặc biệt (trong thuật ngữ chuyên môn) một phần tài liệu kỹ thuật hoặc bằng chứng pháp lý.
    (informal, usually in the plural) A document, especially (in professional jargon) a piece of technical documentation or legal evidence.
  3. (thông tục) Phim tài liệu.
    (informal) A documentary.
    Từ đồng nghĩa:docudocciedoco
  4. Cắt bằng tiến sĩ.
    Clipping of doctorate.
🎬 Nghe “doc” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish