doable
/ˈduːwəbəl/tính từ
- Có thể làm được.
Tính từ
- Có thể làm được; khả thi.Possible to do; feasible.
- (thân mật) Xứng đáng chinh phục tình dục.(informal) Worthy of sexual conquest.Look at that chick - she's so doable!Hãy nhìn cô gái đó - cô ấy thật khả thi!
Danh từ
- Một cái gì đó có thể được thực hiện; một nhiệm vụ có thể hoặc thực tếSomething that can be done; a possible or practical task.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “doable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish