doable

/ˈduːwəbəl/
tính từ
  • Có thể làm được.
Tính từ
  1. Có thể làm được; khả thi.
    Possible to do; feasible.
  2. (thân mật) Xứng đáng chinh phục tình dục.
    (informal) Worthy of sexual conquest.
    Look at that chick - she's so doable!
    Hãy nhìn cô gái đó - cô ấy thật khả thi!
Danh từ
  1. Một cái gì đó có thể được thực hiện; một nhiệm vụ có thể hoặc thực tế
    Something that can be done; a possible or practical task.
🎬 Nghe “doable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish