infamy

/ˈɪnfəmi/
danh từ
  • (như) infamousness
  • điều ô nhục, điều bỉ ổi
  • (pháp lý) sự mất quyền công dân
Danh từ
  1. Tình trạng khét tiếng.
    The state of being infamous.
  2. Một sự việc hoặc tình huống đáng trách.
    A reprehensible occurrence or situation.
  3. (luật) Sự kỳ thị gắn liền với tính cách của một người khiến họ không đủ tư cách làm nhân chứng.
    (law) A stigma attaching to a person's character that disqualifies them from being a witness.
🎬 Nghe “infamy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish