jandal
/ˈd͡ʒændəl/danh từ
- Dép kẹp (ngón cái và ngón thứ hai).
Danh từ
- (New Zealand) Dép xỏ ngón (loại giày dép)(New Zealand) A flip-flop (type of footwear)Từ đồng nghĩa:list in flip-flop
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jandal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish