jam-up

/ˈjam-ˌəp/
danh từ
  • Sự ùn lại, sự tắc nghẽn (người, xe cộ trên đường đi... ).
Danh từ
  1. Tình huống vật liệu bị kẹt trong máy hoặc một số quy trình tương tự bị dừng lại.
    The situation where material becomes jammed in a machine, or some process similarly grinds to a halt.
Tính từ
  1. (Mỹ, phương ngữ) Tuyệt vời; tuyệt vời; đứng vững.
    (US, dialect) Splendid; wonderful; upstanding.
    Pete's a real jam-up guy.
    Pete thực sự là một gã khó tính.
🎬 Nghe “jam-up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish