jam-up
/ˈjam-ˌəp/danh từ
- Sự ùn lại, sự tắc nghẽn (người, xe cộ trên đường đi... ).
Danh từ
- Tình huống vật liệu bị kẹt trong máy hoặc một số quy trình tương tự bị dừng lại.The situation where material becomes jammed in a machine, or some process similarly grinds to a halt.
Tính từ
- (Mỹ, phương ngữ) Tuyệt vời; tuyệt vời; đứng vững.(US, dialect) Splendid; wonderful; upstanding.Pete's a real jam-up guy.Pete thực sự là một gã khó tính.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jam-up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish