jamb
/ˈʤæm/danh từ
- Thanh dọc (khung cửa), rầm cửa.
- Mặt bên (của) lò sưởi.
Danh từ
- (kiến trúc, trang trí nội thất, nghề mộc) Một trong các thành phần thẳng đứng tạo thành cạnh của lỗ trên tường, chẳng hạn như cạnh của khung cửa, khung cửa sổ hoặc lò sưởi.(architecture, interior decorating, carpentry) Either of the vertical components that form the side of an opening in a wall, such as that of a door frame, window frame, or fireplace.
- (khai thác) Bất kỳ khối đá dày nào ngăn cản thợ mỏ đi theo mạch hoặc mạch.(mining) Any thick mass of rock that prevents miners from following the lode or vein.
- Đồng nghĩa với jambeau (“áo giáp cho chân”).Synonym of jambeau (“piece of armor for the leg”).Từ đồng nghĩa:jambeau
Động từ
- (ngoại động) Để sửa chữa hoặc gắn khung vào.(transitive) To fix or attach a jamb to.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jamb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish