japanimation
/ʤəˈpænɪˈmeɪʃən/danh từ
- Từ đồng nghĩa của anime.
- Dạng viết phân biệt chữ hoa – chữ thường của Japanimation.
Danh từ
- Dạng viết chữ thay thế của Japanimation.Alternative letter-case form of Japanimation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “japanimation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish