jargon

/ˈʤɑɚgən/
danh từ
  • Tiếng nói khó hiểu, tiếng nói líu nhíu khó hiểu.
  • Biệt ngữ.
  • Tiếng hót líu lo (chim).
Danh từ
  1. (không đếm được) Thuật ngữ kỹ thuật dành riêng cho một chủ đề cụ thể.
    (uncountable) A technical terminology unique to a particular subject.
    Từ đồng nghĩa:argotcantintalklingovernacular
  2. (đếm được) Một đặc điểm ngôn ngữ của một nhóm cụ thể.
    (countable) A language characteristic of a particular group.
    Từ đồng nghĩa:argotcantintalklingovernacular
  3. (không đếm được) Lời nói hoặc ngôn ngữ không thể hiểu được hoặc không thể hiểu được; vô nghĩa.
    (uncountable) Speech or language that is incomprehensible or unintelligible; gibberish.
    Cut the jargon and get to your point.
    Cắt biệt ngữ và đi vào quan điểm của bạn.
    Từ đồng nghĩa:argotcantintalklingovernacular
  4. Dạng biệt ngữ thay thế (“Nhiều loại zircon”).
    Alternative form of jargoon (“A variety of zircon”).
    Từ đồng nghĩa:argotintalkjargonlanguagelingo
Động từ
  1. Nói ra biệt ngữ; để phát ra những âm thanh khó hiểu hoặc khó hiểu.
    To utter jargon; to emit confused or unintelligible sounds.
🎬 Nghe “jargon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish