jargon
/ˈʤɑɚgən/danh từ
- Tiếng nói khó hiểu, tiếng nói líu nhíu khó hiểu.
- Biệt ngữ.
- Tiếng hót líu lo (chim).
Danh từ
- (không đếm được) Thuật ngữ kỹ thuật dành riêng cho một chủ đề cụ thể.(uncountable) A technical terminology unique to a particular subject.
- (đếm được) Một đặc điểm ngôn ngữ của một nhóm cụ thể.(countable) A language characteristic of a particular group.
- (không đếm được) Lời nói hoặc ngôn ngữ không thể hiểu được hoặc không thể hiểu được; vô nghĩa.(uncountable) Speech or language that is incomprehensible or unintelligible; gibberish.Cut the jargon and get to your point.Cắt biệt ngữ và đi vào quan điểm của bạn.
- Dạng biệt ngữ thay thế (“Nhiều loại zircon”).Alternative form of jargoon (“A variety of zircon”).
Động từ
- Nói ra biệt ngữ; để phát ra những âm thanh khó hiểu hoặc khó hiểu.To utter jargon; to emit confused or unintelligible sounds.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jargon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish