justiciar
/ˌjə-ˈsti-shē-ər/danh từ
- Quan chánh án tối cao (dưới triều Nóoc-măng).
Danh từ
- (lịch sử) Người thực thi công lý, đặc biệt:(historical) One who administers justice, particularly:
- (Kitô giáo, thần học, hiếm) Một thẩm phán: một người tin vào học thuyết (hoặc dị giáo) rằng việc tuân thủ luật tôn giáo sẽ cứu chuộc nhân loại trước Chúa.(Christianity, theology, rare) A justiciary: a believer in the doctrine (or heresy) that adherence to religious law redeems mankind before God.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “justiciar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish