justiciar

/ˌjə-ˈsti-shē-ər/
danh từ
  • Quan chánh án tối cao (dưới triều Nóoc-măng).
Danh từ
  1. (lịch sử) Người thực thi công lý, đặc biệt:
    (historical) One who administers justice, particularly:
  2. (Kitô giáo, thần học, hiếm) Một thẩm phán: một người tin vào học thuyết (hoặc dị giáo) rằng việc tuân thủ luật tôn giáo sẽ cứu chuộc nhân loại trước Chúa.
    (Christianity, theology, rare) A justiciary: a believer in the doctrine (or heresy) that adherence to religious law redeems mankind before God.
    Từ đồng nghĩa:justiciarylegalist
🎬 Nghe “justiciar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish