justification
/ˌʤʌstəfəˈkeɪʃən/danh từ
- Lý lẽ bào chữa.
- Sự bào chữa, sự biện hộ, sự chứng minh là đúng.
- Canh lề thẳng hàng hai bên.
Danh từ
- (đếm được) Một lý do, lời giải thích hoặc lời bào chữa mà ai đó tin rằng sẽ cung cấp sự hỗ trợ thuyết phục, có thể chấp nhận được về mặt đạo đức cho hành vi hoặc cho một niềm tin hoặc sự việc.(countable) A reason, explanation, or excuse which someone believes provides convincing, morally acceptable support for behavior or for a belief or occurrence.
- (Kitô giáo, không đếm được) Sự tha tội.(Christianity, uncountable) The forgiveness of sin.
- (kiểu chữ, không đếm được) Căn chỉnh văn bản theo lề trái (căn lề trái), lề phải (căn lề phải) hoặc cả hai lề (căn lề đầy đủ).(typography, uncountable) The alignment of text to the left margin (left justification), the right margin (right justification), or both margins (full justification).
Chưa có góp ý cho “justification”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “justification” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish