knowledgeable

/ˈnɑːlɪʤəbəl/
tính từ
  • Thông thạo, biết nhiều.
Tính từ
  1. Có kiến ​​thức, đặc biệt là về một chủ đề cụ thể.
    Having knowledge, especially of a particular subject.
    a knowledgeable man
    một người đàn ông hiểu biết
  2. Được giáo dục và có thông tin tốt.
    Educated and well-informed.
Danh từ
  1. (Ấn Độ) Người có kiến thức; một bên có hiểu biết.
    (India) A person who has knowledge; an informed party.
🎬 Nghe “knowledgeable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish