knowledgeable
/ˈnɑːlɪʤəbəl/tính từ
- Thông thạo, biết nhiều.
Tính từ
- Có kiến thức, đặc biệt là về một chủ đề cụ thể.Having knowledge, especially of a particular subject.a knowledgeable manmột người đàn ông hiểu biết
- Được giáo dục và có thông tin tốt.Educated and well-informed.
Danh từ
- (Ấn Độ) Người có kiến thức; một bên có hiểu biết.(India) A person who has knowledge; an informed party.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “knowledgeable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish