knowledge
/ˈnɑlədʒ/danh từ
- Sự biết.
- Sự nhận biết, sự nhận ra.
- Sự quen biết.
- Sự hiểu biết, tri thức, kiến thức; học thức.
- Tin, tin tức.
Danh từ
- Thực tế là biết về điều gì đó; hiểu biết chung hoặc quen thuộc với một chủ đề, địa điểm, tình huống, v.v.The fact of knowing about something; general understanding or familiarity with a subject, place, situation etc.His knowledge of Iceland was limited to what he'd seen on the Travel Channel.Kiến thức của anh về Iceland chỉ giới hạn ở những gì anh thấy trên Kênh Du lịch.
- Nhận thức về một thực tế hoặc tình huống cụ thể; một trạng thái đã được thông báo hoặc nhận thức được điều gì đóAwareness of a particular fact or situation; a state of having been informed or made aware of something.
- Sự hiểu biết trí tuệ; trạng thái đánh giá cao sự thật hoặc thông tinIntellectual understanding; the state of appreciating truth or information.Knowledge consists in recognizing the difference between good and bad decisions.Kiến thức bao gồm việc nhận ra sự khác biệt giữa các quyết định tốt và xấu.
- Sự quen thuộc hoặc hiểu biết về một kỹ năng cụ thể, lĩnh vực học tập, v.v.Familiarity or understanding of a particular skill, branch of learning etc.Does your friend have any knowledge of hieroglyphs, perchance?Bạn của bạn có biết gì về chữ tượng hình không?
Động từ
- (lỗi thời) Thú nhận là đúng; để thừa nhận.(obsolete) To confess as true; to acknowledge.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “knowledge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish