knuckle

/ˈnʌkəl/
danh từ
  • Khớp đốt ngón tay.
  • Khuỷ, đốt khuỷ (chân giò lơn, cừu... ).
  • Khớp nối.
động từ
  • Cốc (bằng ngón tay).
  • Ấn bằng ngón tay gặp lại.
  • Tì đốt ngón tay xuống đất (để bắn bi).
🎬 Nghe “knuckle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish