kosher salt
/ˈkoʊʃər sɔlt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "kosher salt". Phiên âm /ˈkoʊʃər sɔlt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "kosher salt" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kosher salt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish