kvetch
/ˈkvɛtʃ/động từ
- Than phiền, kêu ca.
- Đau quặn, đau thắt.
Động từ
- Than vãn hoặc phàn nàn, thường không cần thiết và không ngừng.To whine or complain, often needlessly and incessantly.
Danh từ
- Một người không ngừng than vãn hoặc phàn nàn; một người tìm thấy lỗi với bất cứ điều gìA person who endlessly whines or complains; a person who finds fault with anything.
- Một ví dụ về kvetching; một lời phàn nàn hoặc than vãn.An instance of kvetching; a complaint or whine.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kvetch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish