kvetch

/ˈkvɛtʃ/
động từ
  • Than phiền, kêu ca.
  • Đau quặn, đau thắt.
Động từ
  1. Than vãn hoặc phàn nàn, thường không cần thiết và không ngừng.
    To whine or complain, often needlessly and incessantly.
Danh từ
  1. Một người không ngừng than vãn hoặc phàn nàn; một người tìm thấy lỗi với bất cứ điều gì
    A person who endlessly whines or complains; a person who finds fault with anything.
    Từ đồng nghĩa:kvetcherwhiner
  2. Một ví dụ về kvetching; một lời phàn nàn hoặc than vãn.
    An instance of kvetching; a complaint or whine.
🎬 Nghe “kvetch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish