kowtow
/ˈkaʊˌtaʊ/danh từ
- Sự quỳ lạy, sự cúi lạy sát đất, sự khấu đầu lạy tạ.
- Sự khúm núm, sự quỵ luỵ.
động từ
- Quỳ lạy, cúi lạy sát đất, khấu đầu lạy tạ.
- Khúm núm, quỵ luỵ.
Động từ
- (lịch sử) Quỳ và cúi đầu đủ thấp để chạm trán xuống đất.(historical) To kneel and bow low enough to touch one’s forehead to the ground.
- (nghĩa bóng) Quỳ xuống, hành động một cách rất phục tùng; thể hiện sự tôn kính đối với (ai đó hoặc cái gì đó) theo cách như vậy; cúi đầu.(figuratively) To grovel, act in a very submissive manner; to show obeisance to (someone or something) in such a manner; to bow.
- Cúi đầu thật sâu.To bow very deeply.
Danh từ
- Hành động quỳ lạy.The act of kowtowing.Từ đồng nghĩa:dogeza
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kowtow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish