kowtow

/ˈkaʊˌtaʊ/
danh từ
  • Sự quỳ lạy, sự cúi lạy sát đất, sự khấu đầu lạy tạ.
  • Sự khúm núm, sự quỵ luỵ.
động từ
  • Quỳ lạy, cúi lạy sát đất, khấu đầu lạy tạ.
  • Khúm núm, quỵ luỵ.
Động từ
  1. (lịch sử) Quỳ và cúi đầu đủ thấp để chạm trán xuống đất.
    (historical) To kneel and bow low enough to touch one’s forehead to the ground.
  2. (nghĩa bóng) Quỳ xuống, hành động một cách rất phục tùng; thể hiện sự tôn kính đối với (ai đó hoặc cái gì đó) theo cách như vậy; cúi đầu.
    (figuratively) To grovel, act in a very submissive manner; to show obeisance to (someone or something) in such a manner; to bow.
  3. Cúi đầu thật sâu.
    To bow very deeply.
Danh từ
  1. Hành động quỳ lạy.
    The act of kowtowing.
    Từ đồng nghĩa:dogeza
🎬 Nghe “kowtow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish