kosher

/ˈkoʊʃɚ/
tính từ
  • Phục vụ cho chế độ ăn kiêng.
  • Chính đáng, đàng hoàng.
🎬 Nghe “kosher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish