kremlin
/ˈkrɛmlən/danh từ
- Điện Crem-lanh.
Danh từ
- (kiến trúc, kiến trúc Slav) Một khu phức hợp trung tâm kiên cố được tìm thấy ở nhiều thành phố khác nhau của Nga.(architecture, Slavic architecture) A fortified, central complex found in various Russian cities.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kremlin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish