kyle
/kaɪl/danh từ
- Kênh, eo biển nhỏ (ở Ê cốt).
Danh từ
- (Scotland) Một nhánh hoặc eo biển hẹp giữa một hòn đảo và đất liền hoặc giữa hai hòn đảo.(Scotland) A narrow arm or channel of the sea between an island and the mainland, or between two islands.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kyle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish