leathern

/ˈle-t͟hərn/
tính từ
  • Bằng da.
Tính từ
  1. (ngày) Làm bằng da.
    (dated) Made of leather.
    Từ đồng nghĩa:leather
🎬 Nghe “leathern” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish