leash
/ˈliːʃ/danh từ
- Dây buộc chó săn, xích chó săn.
- Bộ ba chó săn; bộ ba thỏ rừng.
- Cái go.
động từ
- Buộc bằng dây, thắt bằng dây.
Danh từ
- Dây đeo, sợi dây hoặc dây thừng dùng để giữ động vật, thường là chó.A strap, cord or rope with which to restrain an animal, often a dog.Từ đồng nghĩa:lead
- (lỗi thời) Một cái nẹp rưỡi; một bậc.(obsolete) A brace and a half; a tierce.
- (lỗi thời) Một bộ gồm ba con vật (đặc biệt là chó săn xám, cáo, hươu và thỏ;)(obsolete) A set of three animals (especially greyhounds, foxes, bucks, and hares;)
- (lỗi thời) Một nhóm ba người.(obsolete) A group of three.
Động từ
- Để buộc hoặc cố định bằng dây xích.To fasten or secure with a leash.
- (nghĩa bóng) kiềm chế, kiềm chế(figuratively) to curb, restrain
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “leash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish