leash

/ˈliːʃ/
danh từ
  • Dây buộc chó săn, xích chó săn.
  • Bộ ba chó săn; bộ ba thỏ rừng.
  • Cái go.
động từ
  • Buộc bằng dây, thắt bằng dây.
Danh từ
  1. Dây đeo, sợi dây hoặc dây thừng dùng để giữ động vật, thường là chó.
    A strap, cord or rope with which to restrain an animal, often a dog.
    Từ đồng nghĩa:lead
  2. (lỗi thời) Một cái nẹp rưỡi; một bậc.
    (obsolete) A brace and a half; a tierce.
  3. (lỗi thời) Một bộ gồm ba con vật (đặc biệt là chó săn xám, cáo, hươu và thỏ;)
    (obsolete) A set of three animals (especially greyhounds, foxes, bucks, and hares;)
  4. (lỗi thời) Một nhóm ba người.
    (obsolete) A group of three.
Động từ
  1. Để buộc hoặc cố định bằng dây xích.
    To fasten or secure with a leash.
  2. (nghĩa bóng) kiềm chế, kiềm chế
    (figuratively) to curb, restrain
🎬 Nghe “leash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish