leatherneck

/ˈle-t͟hər-ˌnek/
Danh từ
  1. (Từ lóng) Người lính.
    (slang) A soldier.
  2. (Mỹ) Cụ thể là lính thủy đánh bộ.
    (US) Specifically, a marine.
🎬 Nghe “leatherneck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish