likely
/ˈlaɪkli/tính từ
- chắc đúng, có lẽ đúng, có lẽ thật
- có thể
- thích hợp, đúng với
- có vẻ có năng lực
phó từ
- có thể, chắc
Tính từ
- Có thể; có khả năng xảy ra lớn hơn.Probable; having a greater-than-even chance of occurring.Rain is likely later this afternoon.Có khả năng sẽ có mưa vào chiều nay.Từ đồng nghĩa:liable
- (làm vị ngữ, theo sau là to và nguyên mẫu) Hợp lý để được mong đợi; rõ ràng là định mệnh, có thể xảy ra.(as predicate, followed by to and infinitive) Reasonably to be expected; apparently destined, probable.Do you think there's likely to be snow?Bạn có nghĩ có khả năng sẽ có tuyết không?Từ đồng nghĩa:liable
- Thích hợp, phù hợp; đáng tin cậy; có triển vọng, có tiềm năng tốt.Appropriate, suitable; believable; promising, having a good potential.Jones is a likely candidate for management.Jones có thể là một ứng cử viên cho vị trí quản lý.Từ đồng nghĩa:liable
- hợp lý; trong phạm vi đáng tin cậy.Plausible; within the realm of credibility.not a very likely excuse.không phải là một lý do rất có thể.Từ đồng nghĩa:liable
Danh từ
- Một cái gì đó hoặc ai đó được coi là có thể xảy ra.Something or somebody considered likely.
Trạng từ
- Có lẽ vậy.Probably.Likely he’ll win the election in this economy.Có khả năng ông ấy sẽ thắng cử trong nền kinh tế này.Từ đồng nghĩa:see synonyms at probably
- (lỗi thời) Tương tự.(obsolete) Similarly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “likely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish