likely

/ˈlaɪkli/
tính từ
  • chắc đúng, có lẽ đúng, có lẽ thật
  • có thể
  • thích hợp, đúng với
  • có vẻ có năng lực
phó từ
  • có thể, chắc
Tính từ
  1. Có thể; có khả năng xảy ra lớn hơn.
    Probable; having a greater-than-even chance of occurring.
    Rain is likely later this afternoon.
    Có khả năng sẽ có mưa vào chiều nay.
    Từ đồng nghĩa:liable
  2. (làm vị ngữ, theo sau là to và nguyên mẫu) Hợp lý để được mong đợi; rõ ràng là định mệnh, có thể xảy ra.
    (as predicate, followed by to and infinitive) Reasonably to be expected; apparently destined, probable.
    Do you think there's likely to be snow?
    Bạn có nghĩ có khả năng sẽ có tuyết không?
    Từ đồng nghĩa:liable
  3. Thích hợp, phù hợp; đáng tin cậy; có triển vọng, có tiềm năng tốt.
    Appropriate, suitable; believable; promising, having a good potential.
    Jones is a likely candidate for management.
    Jones có thể là một ứng cử viên cho vị trí quản lý.
    Từ đồng nghĩa:liable
  4. hợp lý; trong phạm vi đáng tin cậy.
    Plausible; within the realm of credibility.
    not a very likely excuse.
    không phải là một lý do rất có thể.
    Từ đồng nghĩa:liable
Danh từ
  1. Một cái gì đó hoặc ai đó được coi là có thể xảy ra.
    Something or somebody considered likely.
Trạng từ
  1. Có lẽ vậy.
    Probably.
    Likely he’ll win the election in this economy.
    Có khả năng ông ấy sẽ thắng cử trong nền kinh tế này.
    Từ đồng nghĩa:see synonyms at probably
  2. (lỗi thời) Tương tự.
    (obsolete) Similarly.
🎬 Nghe “likely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish